đổi thay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển từ tình cảnh, trạng thái này sang tình cảnh, trạng thái khác: "Đổi thay" diễn tả sự biến chuyển, không còn giữ nguyên như cũ, thường áp dụng cho cảnh vật, thời gian, lòng người hoặc hoàn cảnh.
- Biến đổi, thay đổi: Chỉ sự biến hóa, đổi khác theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Xuân thu biết đã đổi thay mấy lần. (Thời gian xuân thu đã trải qua biết bao lần biến đổi.)
- Cảnh vật quê hương đã đổi thay nhiều sau mười năm. (Cảnh vật quê hương đã thay đổi nhiều sau mười năm.)
- Lòng người dễ đổi thay. (Tấm lòng con người dễ thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự đổi thay": Danh từ hóa, chỉ hành động hoặc kết quả của việc thay đổi.
- Sự đổi thay của thời cuộc khiến ai nấy đều bồi hồi. (Sự biến chuyển của thời thế khiến mọi người đều bồi hồi.)
"Đổi thay dâu bể": Cụm từ cố định, diễn tả sự thay đổi lớn lao, tang thương (dâu bể: bãi dâu thành bể, ý nói biến cố lớn).
- Trải qua cuộc đổi thay dâu bể, con người ta trở nên kiên cường hơn. (Trải qua cuộc biến thiên dâu bể, con người ta trở nên kiên cường hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Thay đổi (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự làm cho khác đi, biến đổi. "Thay đổi" thường dùng trong ngữ cảnh rộng và phổ biến hơn "đổi thay".
- Anh ấy đã thay đổi quyết định. (Anh ấy đã thay đổi quyết định.)
Biến đổi (động từ): Nhấn mạnh sự chuyển hóa thành cái khác, thường mang tính chất sâu sắc hoặc về bản chất.
- Công nghệ biến đổi cuộc sống. (Công nghệ làm thay đổi cuộc sống.)
Đổi khác (động từ): Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với trước.
- Gương mặt cô ấy đã đổi khác. (Gương mặt cô ấy đã trở nên khác.)
Từ đồng nghĩa
- Biến chuyển: Chuyển biến, thay đổi (thường theo chiều hướng nào đó).
- Xoay vần: Thay đổi, biến chuyển (thường dùng cho vận mệnh, thời thế).
Từ trái nghĩa
- Bất biến: Không thay đổi.
- Nguyên vẹn: Vẫn còn đầy đủ, không thay đổi.
- Ổn định: Ở trạng thái không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- "Đổi thay như bóng câu qua cửa sổ": Thành ngữ ví sự thay đổi nhanh chóng, thoáng qua như bóng chim câu bay qua cửa sổ, ý nói thời gian trôi nhanh, mọi thứ biến chuyển nhanh chóng.
- Đời người đổi thay như bóng câu qua cửa sổ. (Cuộc đời con người biến đổi nhanh như bóng chim câu bay qua cửa sổ.)
- đgt. Chuyển từ tình cảnh này sang tình cảnh khác: Những là phiền muộn đêm ngày, xuân thu biết đã đổi thay mấy lần (K).